WinHSK

盛出来

HSK6v
0 · Lv.1
shèngchūlái

Cho ra ngoài, xới ra ngoài; tràn ra; phun ra

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 盛出来的意思是指液体或物体从容器中溢出或喷出。
义项 vHSK6

Cho ra ngoài, xới ra ngoài; tràn ra; phun ra

盛出来的意思是指液体或物体从容器中溢出或喷出。

免费例句

把炒好的鸡蛋盛出来,装入碗中。

Bǎ chǎo hǎo de jīdàn chéng chūlái, zhuāngrù wǎn zhōng.

HSK4

Cho trứng bác ra bát.

Scoop out the scrambled eggs and put them into a bowl.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan