拼
盲肠炎
HSK6n 0 · Lv.1
mángchángyán
bệnh viêm ruột thừa; đau ruột thừa; sưng ruột thừa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 病,多由阑尾炎引起阑尾部发炎后蔓延到整个盲肠, 就成为盲肠炎; 阑尾炎的俗称
等级
义项 ①n≈HSK6
bệnh viêm ruột thừa; đau ruột thừa; sưng ruột thừa
病,多由阑尾炎引起阑尾部发炎后蔓延到整个盲肠, 就成为盲肠炎; 阑尾炎的俗称
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分