拼
直达车
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhídáchē
tàu chạy thẳng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种通常只在有限的几个站停靠的列车,乘客可以在不换乘其他列车的情况下到达预定目的地
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tàu chạy thẳng
一种通常只在有限的几个站停靠的列车,乘客可以在不换乘其他列车的情况下到达预定目的地
免费例句
直达车票很容易买。
Zhídá chēpiào hěn róngyì mǎi.
≈HSK3
Vé tàu chạy thẳng rất dễ mua.
Direct tickets are very easy to buy.
坐直达车不用换车。
Zuò zhídáchē bùyòng huàn chē.
≈HSK4
Đi tàu chạy thẳng không cần đổi xe.
Taking a direct train doesn't require changing trains.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分