WinHSK

相似形

HSK5n
0 · Lv.1
xiāngxíng

hình đồng dạng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对应角相等,具对应边成比例的两个多边形叫做相似形,如相似三角形
义项 nHSK5

hình đồng dạng

对应角相等,具对应边成比例的两个多边形叫做相似形,如相似三角形

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan