拼
相似性
HSK5n 0 · Lv.1
xiāngsìxìng
tính tương đồng
similarity; resemblance [ 相关词条 ] 相似性定律 [名] [物理] law of similitude 相似性法则 [名] [物理] similarity rule 相似性矩阵 [名] [物理] similarity matrix 相似性理论 [名] [物理] similarity theory 相似性隐喻 [名] similar metaphor
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 事物之间的相似程度
等级
义项 ①n≈HSK5
tính tương đồng
事物之间的相似程度
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分