WinHSK

相似性

HSK5n
0 · Lv.1
xiāngxìng

tính tương đồng

similarity; resemblance [ 相关词条 ] 相似性定律 [名] [物理] law of similitude 相似性法则 [名] [物理] similarity rule 相似性矩阵 [名] [物理] similarity matrix 相似性理论 [名] [物理] similarity theory 相似性隐喻 [名] similar metaphor

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan