WinHSK

相关性

HSK5n
0 · Lv.1
xiāngguānxìng

tính liên quan; tính tương quan

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 事物之间相互关联、相互影响的性质
义项 nHSK5

tính liên quan; tính tương quan

事物之间相互关联、相互影响的性质

免费例句

数据的相关性需要验证。

Shùjù de xiāngguānxìng xūyào yànzhèng.

HSK5

Tính liên quan của dữ liệu cần được xác minh.

The correlation of the data needs to be verified.

他的报告缺乏相关性。

Tā de bàogào quēfá xiāngguānxìng.

HSK6

Báo cáo của anh ấy thiếu tính tương quan.

His report lacks relevance.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan