拼
省略号
HSK7-9punct 0 · Lv.1
shěnglüèhào
dấu chấm lửng; dấu ba chấm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 标点符号 (......) ,表示引文中文省略的部分或话语中没有说完全的部分,或者表示继继续续的话语中的停顿
等级
义项 ①punct≈HSK7-9
dấu chấm lửng; dấu ba chấm
标点符号 (......) ,表示引文中文省略的部分或话语中没有说完全的部分,或者表示继继续续的话语中的停顿
免费例句
文章用了省略号。
Wénzhāng yòng le shěnglüèhào.
≈HSK4
Bài viết đã dùng dấu chấm lửng.
The article used an ellipsis.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分