WinHSK

看上去

HSK3phrase
0 · Lv.1
kànshànɡqù

trông; trông như; trông có vẻ

years of age.

漢越 khán thượng khứ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 看起来像
义项 phraseHSK3

trông; trông như; trông có vẻ

看起来像

免费例句

他看上去很像他父亲。

tā kàn shàng qù hěn xiàng tā fù qīn.

HSK3

Anh ấy trông rất giống bố anh ấy.

He looks a lot like his father.

这道菜看上去十分好吃。

zhè dào cài kàn shàngqù shífēn hǎochī.

HSK3

Món ăn này trông rất ngon.

This dish looks very delicious.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan