拼
看不懂
HSK2v 0 · Lv.1
kànbùdǒng
không hiểu
漢越
字解构
Phân tích chữ看kàn多音HSK1nhìn, xem, thăm hỏi, coi, đối đãi不bùHSK1không, bất, phi, vô懂dǒngHSK2hiểu; biết; thạo; thông thạo; hiểu rõ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分