拼
看守所
HSK7-9n 0 · Lv.1
kānshǒusuǒ
trại tạm giam
漢越
字解构
Phân tích chữ看kàn多音HSK1nhìn, xem, thăm hỏi, coi, đối đãi守shǒuHSK5coi; giữ; trông coi; túc trực所suǒHSK2chỗ; chốn; nơi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trại tạm giam
认识每个字,再去看它们组成的词 →