拼
看情况
HSK4phrase 0 · Lv.1
kànqíngkuàng
xem sao đã; tùy tình hình; coi tình hình như nào đã; xem tình hình như thế nào đã
漢越
字解构
Phân tích chữ看kàn多音HSK1nhìn, xem, thăm hỏi, coi, đối đãi情qíngHSK2tình cảm; cảm xúc况kuàngHSK4tình cảnh; tình hình; tình trạng; tình huống
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分