拼
看情况
HSK4phrase 0 · Lv.1
kànqíngkuàng
xem sao đã; tùy tình hình; coi tình hình như nào đã; xem tình hình như thế nào đã
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
xem sao đã; tùy tình hình; coi tình hình như nào đã; xem tình hình như thế nào đã