拼
看情况
HSK4phrase 0 · Lv.1
kànqíngkuàng
xem sao đã; tùy tình hình; coi tình hình như nào đã; xem tình hình như thế nào đã
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 根据具体的情形来决定
等级
义项 ①phrase≈HSK4
xem sao đã; tùy tình hình; coi tình hình như nào đã; xem tình hình như thế nào đã
根据具体的情形来决定
免费例句
我们明天去不去,要看情况。
Wǒmen míngtiān qù bù qù, yào kàn qíngkuàng.
≈HSK3
Ngày mai chúng ta có đi hay không, phải xem tình hình.
Whether we go tomorrow or not depends on the situation.
我现在还不能决定,要看情况。
Wǒ xiànzài hái bù néng juédìng, yào kàn qíngkuàng.
≈HSK3
Bây giờ tôi vẫn chưa thể quyết định, phải xem tình hình đã.
I can't decide yet, it depends on the situation.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分