WinHSK

看样子

HSK7-9adv
0 · Lv.1
kànyànɡzi

có vẻ; xem ra; xem chừng

漢越 khán dạng tử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 看来;根据情况估计(多作句子的插入成分)
义项 advHSK7-9

có vẻ; xem ra; xem chừng

看来;根据情况估计(多作句子的插入成分)

免费例句

看样子要下雨了。

Kàn yàngzi yào xià yǔ le.

HSK4

Xem chừng sắp mưa rồi.

It looks like it's going to rain.

我儿子发烧了,我得送他去医院打针,看样子下午我不能去踢球了。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan