拼
看起来
HSK3v 0 · Lv.1
kànqǐlái
trông; xem ra; coi như; thoạt nhìn; trông có vẻ
漢越 khán khởi lai
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 看来
等级
义项 ①v≈HSK3
trông; xem ra; coi như; thoạt nhìn; trông có vẻ
看来
免费例句
这道菜看起来很好吃。
zhè dào cài kàn qǐlái hěn hǎochī.
≈HSK2
Món ăn này trông rất ngon.
This dish looks delicious.
天气看起来不太好。
tiān qì kàn qǐ lái bú tài hǎo.
≈HSK3
Thời tiết có vẻ không tốt lắm.
The weather doesn't look very good.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分