拼
真丢人
HSK7-9adj 0 · Lv.1
zhēndiūrén
thật mất mặt
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他在公共场合大声喊叫,真丢人。
Tā zài gōnggòng chǎnghé dàshēng hǎnjiào, zhēn diūrén.
≈HSK4
Anh ta hét to ở nơi công cộng, thật mất mặt.
He shouted loudly in public, so embarrassing.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分