WinHSK

真倒霉

HSK7-9adj
0 · Lv.1
zhēndǎoméi

Thật không may; thật đen đủi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 《真倒霉》是Marc-André Lavoie执导的一部喜剧片,由雷米·吉拉德和Denis Bouchard主演。
义项 adjHSK7-9

Thật không may; thật đen đủi

《真倒霉》是Marc-André Lavoie执导的一部喜剧片,由雷米·吉拉德和Denis Bouchard主演。

免费例句

今天真倒霉,把钱包弄丢了。

Jīntiān zhēn dǎoméi, bǎ qiánbāo nòng diū le.

HSK4

Hôm nay thật xui xẻo, tôi bị mất ví.

What bad luck today, I lost my wallet.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan