拼
真倒霉
HSK7-9adj 0 · Lv.1
zhēndǎoméi
Thật không may; thật đen đủi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
今天真倒霉,把钱包弄丢了。
Jīntiān zhēn dǎoméi, bǎ qiánbāo nòng diū le.
≈HSK4
Hôm nay thật xui xẻo, tôi bị mất ví.
What bad luck today, I lost my wallet.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分