拼
真实性
HSK5n 0 · Lv.1
zhēnshíxìng
tính chân thật; sự xác thực
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我们要检查资料的真实性。
Wǒmen yào jiǎnchá zīliào de zhēnshí xìng.
≈HSK5
Chúng ta cần kiểm tra tính chân thực của tài liệu.
We need to verify the authenticity of the documents.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分