WinHSK

真的?

HSK1
0 · Lv.1
zhēnde

Thật không?

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Thật không?
义项 HSK1

Thật không?

Thật không?

免费例句

这是真的?

HSK2

真的?

HSK3

真的?

HSK4

真的?

HSK5

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan