拼
真要命
HSK7-9intj 0 · Lv.1
zhēnyàomìng
thật chết người; thật sự nguy hiểm; thật sự nghiêm trọng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这人真要命,火车都快开了,他还不来。
Zhè rén zhēn yàomìng, huǒchē dōu kuài kāi le, tā hái bù lái.
≈HSK5
Thằng này chết được, tàu sắp chạy rồi mà nó vẫn chưa đến.
This guy is impossible, the train is about to leave and he still hasn't come.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分