拼
眯缝眼
HSK7-9n 0 · Lv.1
mīfengyǎn
mắt him; mắt lim dim; mắt hí; him; nhắm mắt; mắt híp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 眯缝眼是指眼睛微微闭合,通常给人一种狡黠或不太认真、放松的感觉。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
mắt him; mắt lim dim; mắt hí; him; nhắm mắt; mắt híp
眯缝眼是指眼睛微微闭合,通常给人一种狡黠或不太认真、放松的感觉。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分