WinHSK

眼底下

HSK4nlocal
0 · Lv.1
yǎnxià

tầm mắt; tận mắt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 眼睛跟前也说眼皮底下
  2. 目前
义项 nlocalHSK4

tầm mắt; tận mắt

眼睛跟前也说眼皮底下

义项 nlocalHSK4

trước mắt

目前

免费例句

以后的事以后再说,眼底下的事要紧。

Yǐhòu de shì yǐhòu zài shuō, yǎndǐxia de shì yàojǐn.

HSK6

Việc sau này hãy nói sau, việc trước mắt mới quan trọng.

We'll talk about the future later, what's urgent is what's right in front of us.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan