拼
眼珠子
HSK6n 0 · Lv.1
yǎnzhūzǐ
nhãn cầu
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
差一点跳出来。
≈HSK4
Mắt tôi suýt rớt ra ngoài vì ngạc nhiên. Khi cô ấy nói, mắt cứ đảo qua đảo lại.
My eyes nearly jumped from my sockets in surprise. 她说话时 眼珠子 骨碌碌地转。
一转,计上心来。
≈HSK4
Anh ta đảo mắt một cái, nghĩ ra kế. Đứa bé này là cục cưng của ông nội nó.
He rolled his eyes and hit upon an idea. 一对 眼珠子 two eyeballs 一只 眼珠子 an eyeball [名] 2 apple of one's eye 这孩子是他爷爷的 眼珠子 。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分