拼
眼神儿
HSK7-9n 0 · Lv.1
yǎnshénér
thị lực
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- thị lực
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thị lực
thị lực
免费例句
爷爷眼神儿不好,他上下楼都要摸索着走。
Yéye yǎnshénr bù hǎo, tā shàng xià lóu dōu yào mōsuǒ zhe zǒu.
≈HSK5
Ông nội thị lực không tốt, lên xuống cầu thang đều phải mò mẫm.
Grandpa has poor eyesight, he has to grope his way up and down the stairs.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分