WinHSK

着陆场

HSK5n
0 · Lv.1
zhuóchǎng

sân đáp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于飞机或航天器着陆的场地。
义项 nHSK5

sân đáp

用于飞机或航天器着陆的场地。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan