拼
睡一觉
HSK1v 0 · Lv.1
shuìyíjiào
ngủ một giấc; đánh một giấc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指短暂地休息或睡眠,以恢复精力。
等级
义项 ①v≈HSK1
ngủ một giấc; đánh một giấc
指短暂地休息或睡眠,以恢复精力。
免费例句
休息一下,睡一觉再说。
Xiūxi yīxià, shuì yī jiào zài shuō.
≈HSK3
Nghỉ ngơi một chút, ngủ một giấc rồi tính.
Take a rest, sleep on it and then we'll talk.
我要睡一觉,放松一下。
Wǒ yào shuì yī jiào, fàngsōng yīxià.
≈HSK3
Tôi muốn ngủ một giấc, thư giãn một chút.
I want to take a nap and relax.
他睡了一觉,起床后很清醒。
Tā shuì le yí jiào, qǐchuáng hòu hěn qīngxǐng.
≈HSK3
Anh ấy ngủ một giấc, dậy rất tỉnh táo.
He took a nap and felt very clear-headed after getting up.
你把感冒药吃了,然后好好睡一觉。
≈HSK3
不用,已经吃药了,我睡一觉就会好的。
≈HSK3
把药吃了,然后好好睡一觉,感冒就好了。
≈HSK3
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分