WinHSK

睡午觉

HSK1v
0 · Lv.1
shuìjiào

ngủ trưa

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

中午我从来不睡午觉。

Zhōngwǔ wǒ cónglái bù shuì wǔjiào.

HSK3

Tôi trước nay không ngủ trưa.

I never take a nap at noon.

我今天中午没睡午觉。

Wǒ jīntiān zhōngwǔ méi shuì wǔjiào.

HSK4

Hôm nay tôi không ngủ trưa.

I didn't take a nap at noon today.

由于鸭子正好在睡午觉,因此都缩着一条腿,只用一条腿站立。

HSK5

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan