WinHSK

睡衣裤

HSK2n
0 · Lv.1
shuì

đồ ngủ; quần áo ngủ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指包括上衣和裤子两件式配套穿着的睡衣
义项 nHSK2

đồ ngủ; quần áo ngủ

指包括上衣和裤子两件式配套穿着的睡衣

免费例句

我想买一套睡衣。

Wǒ xiǎng mǎi yí tào shuìyī.

HSK4

Tôi muốn mua một bộ đồ ngủ.

I want to buy a set of pajamas.

这件睡衣裤很舒服。

Zhè jiàn shuìyīkù hěn shūfu.

HSK5

Bộ quần áo ngủ này rất thoải mái.

This pair of pajamas is very comfortable.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan