WinHSK

督进去

HSK6n
0 · Lv.1
jìn

(tiếng lóng) (Tw) để gắn "nó" vào

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (slang) (Tw) to stick"it" in
  2. to thrust inside
义项 nHSK6

(tiếng lóng) (Tw) để gắn "nó" vào

(slang) (Tw) to stick"it" in

义项 nHSK6

đẩy vào bên trong

to thrust inside

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan