拼
睫毛刷
HSK3n 0 · Lv.1
jiémáoshuā
cọ chuốt mi; cây chuốt mi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我买了一把睫毛刷。
Wǒ mǎi le yì bǎ jiémáo shuā.
≈HSK5
Tôi đã mua một cây chải mi.
I bought an eyelash brush.
这把睫毛刷质量很好。
Zhè bǎ jiémáoshuā zhìliàng hěn hǎo.
≈HSK6
Chất lượng cọ chải mi này rất tốt.
This mascara wand is of good quality.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分