拼
睫毛膏
HSK4n 0 · Lv.1
jiémáogāo
chuốt mi; mascara (là một loại mỹ phẩm dùng để chuốt lên lông mi, giúp lông mi trông dài hơn, dày hơn và nổi bật hơn)
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chuốt mi; mascara (là một loại mỹ phẩm dùng để chuốt lên lông mi, giúp lông mi trông dài hơn, dày hơn và nổi bật hơn)