拼
睫毛膏
HSK4n 0 · Lv.1
jiémáogāo
chuốt mi; mascara (là một loại mỹ phẩm dùng để chuốt lên lông mi, giúp lông mi trông dài hơn, dày hơn và nổi bật hơn)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我今天忘带睫毛膏了。
Wǒ jīntiān wàng dài jiémáogāo le.
≈HSK5
Hôm nay tôi quên mang chuốt mi.
I forgot to bring my mascara today.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分