拼
瞎担心
HSK7-9v 0 · Lv.1
xiādānxīn
Lo xa (lo bò trắng răng); lo lắng vô căn cứ; lo lắng không cần thiết
漢越
字解构
Phân tích chữ瞎xiāHSK7-9mù; loà; chột; đui mù; hỏng mắt担dān多音HSK3vác; gánh / nhận trách nhiệm; gánh vác; đảm đương心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分