WinHSK

瞎指挥

HSK7-9phrase
0 · Lv.1
xiāzhǐhuī

(văn học) chỉ đạo một cách mù quáng

direct blindly; give arbitrary and impracticable directions/instructions

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. lit. to direct blindly
  2. to give contradictory directions
  3. to issue confused orders
义项 phraseHSK7-9

(văn học) chỉ đạo một cách mù quáng

lit. to direct blindly

义项 phraseHSK7-9

đưa ra các hướng đi trái ngược nhau

to give contradictory directions

义项 phraseHSK7-9

phát hành đơn đặt hàng nhầm lẫn

to issue confused orders

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan