拼
瞎操心
HSK7-9v 0 · Lv.1
xiācāoxīn
Lo lắng về; lo nghĩ tinh tinh; lo vớ lo vẩn; Lo lắng không cần thiết; Quan tâm quá mức
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
瞎操心,把你们送走了我才放心呢。
Xiā cāoxīn, bǎ nǐmen sòng zǒu le wǒ cái fàngxīn ne.
≈HSK5
Lo lắng vớ vẩn, đưa các con đi rồi bố mới yên tâm.
Don't worry unnecessarily, I'll only feel at ease after seeing you off.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分