WinHSK

瞒不住

HSK7-9phrase
0 · Lv.1
mánzhù

không giấu được; không che giấu được; không giấu giếm được

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的关系终于瞒不住了。

Tā de guānxì zhōngyú mán bù zhù le.

HSK5

Quan hệ của anh ấy cuối cùng cũng không giấu được nữa.

His relationship could no longer be concealed.

你的病已经瞒不住了。

Nǐ de bìng yǐjīng mán bù zhù le.

HSK5

Bệnh của bạn đã không thể giấu được nữa rồi.

Your illness can no longer be hidden.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan