拼
瞧不起
HSK7-9v 0 · Lv.1
qiáobuqǐ
coi thường; xem thường
漢越 tiều bất khởi
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 看不起
等级
义项 ①v≈HSK7-9
coi thường; xem thường
看不起
免费例句
她从来不瞧不起任何人。
Tā cónglái bù qiáobuqǐ rènhé rén.
≈HSK5
Cô ấy chưa bao giờ coi thường bất kỳ ai.
She never looks down on anyone.
她瞧不起没上过大学的人。
Tā qiáobuqǐ méi shàngguò dàxué de rén.
≈HSK5
Cô ấy coi thường những người chưa từng học đại học.
She looks down on people who haven't been to college.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分