拼
瞧着办
HSK6phrase 0 · Lv.1
qiáozhebàn
tùy bạn; tùy bạn quyết định
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
怎么安排,你瞧着办吧。
Zěnme ānpái, nǐ qiáozhe bàn ba.
≈HSK5
Sắp xếp thế nào, tùy bạn quyết định.
How to arrange it is up to you.
情况复杂,只能瞧着办。
Qíngkuàng fùzá, zhǐ néng qiáozhe bàn.
≈HSK6
Tình hình phức tạp, chỉ có thể tùy cơ ứng biến.
The situation is complicated; we'll have to play it by ear.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分