WinHSK

瞧香的

HSK6n
0 · Lv.1
qiáoxiāngde

bà mo; thầy mo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 巫婆;巫师
义项 nHSK6

bà mo; thầy mo

巫婆;巫师

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan