拼
短不了
HSK3v 0 · Lv.1
duǎnbùliǎo
không thể thiếu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不能缺少
- 免不了
等级
义项 ①v≈HSK3
không thể thiếu
不能缺少
免费例句
人短不了水。
Rén duǎnbuliǎo shuǐ.
≈HSK6
Con người không thể thiếu nước.
People cannot do without water.
义项 ②v≈HSK3
tránh không được; tránh không khỏi; không thể không
免不了
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分