拼
短不了
HSK3v 0 · Lv.1
duǎnbùliǎo
không thể thiếu
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
人短不了水。
Rén duǎnbuliǎo shuǐ.
≈HSK6
Con người không thể thiếu nước.
People cannot do without water.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
không thể thiếu
人短不了水。
Rén duǎnbuliǎo shuǐ.
Con người không thể thiếu nước.
People cannot do without water.