拼
短信费
HSK4n 0 · Lv.1
duǎnxìnfèi
phí sms; tin nhắn phí; phí gửi tin nhắn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 短信费是指发送短信所需支付的费用。
等级
义项 ①n≈HSK4
phí sms; tin nhắn phí; phí gửi tin nhắn
短信费是指发送短信所需支付的费用。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分