拼
短时间
HSK3n 0 · Lv.1
duǎnshíjiān
thời gian ngắn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他们在短时间内成为了朋友。
Tāmen zài duǎn shíjiān nèi chéngwéi le péngyou.
≈HSK3
Họ đã trở thành bạn bè trong thời gian ngắn.
They became friends in a short time.
他在短时间内完成了任务。
Tā zài duǎn shíjiān nèi wánchéng le rènwu.
≈HSK3
Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ trong thời gian ngắn.
He completed the task in a short time.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分