WinHSK

矮半截

HSK6adj
0 · Lv.1
ǎibànjié

dưới người khác một bậc, thấp hèn; thấp kém hơn (địa vị, thân phận, học thức...)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻身份 、地位 、 水平等方面差得远
义项 adjHSK6

dưới người khác một bậc, thấp hèn; thấp kém hơn (địa vị, thân phận, học thức...)

比喻身份 、地位 、 水平等方面差得远

免费例句

我在许多方面比他矮半截。

Wǒ zài xǔduō fāngmiàn bǐ tā ǎi bàn jié.

HSK6

Tôi nhiều mặt không so được với anh ấy.

I am inferior to him in many aspects.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan