拼
矮半截
HSK6adj 0 · Lv.1
ǎibànjié
dưới người khác một bậc, thấp hèn; thấp kém hơn (địa vị, thân phận, học thức...)
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
dưới người khác một bậc, thấp hèn; thấp kém hơn (địa vị, thân phận, học thức...)
认识每个字,再去看它们组成的词 →