拼
石敢当
HSK5n 0 · Lv.1
shígǎndāng
Thạch Cảm Đương (Tượng đá bảo vệ)
漢越
字解构
Phân tích chữ石shí多音HSK5đá / đá khắc敢gǎnHSK4can đảm; có dũng khí; dũng cảm当dāng多音HSK3nên; phải; cần / làm; đảm nhiệm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分