WinHSK

石灰浆

HSK5n
0 · Lv.1
shíhuījiāng

nước vôi; vữa vôi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 是一种化学物质,在氧化钙中加水生成的氢氧化钙的悬浊液
义项 nHSK5

nước vôi; vữa vôi

是一种化学物质,在氧化钙中加水生成的氢氧化钙的悬浊液

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan