WinHSK

石狮子

HSK6n
0 · Lv.1
shíshīzi

sư tử đá

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 石雕的狮子,常用于装饰建筑
义项 nHSK6

sư tử đá

石雕的狮子,常用于装饰建筑

免费例句

大门口的石狮子真敦实。

Dàménkǒu de shí shīzi zhēn dūnshi.

HSK5

Con sư tử đá ở cổng thực sự rất vững chắc.

The stone lion at the gate is really sturdy.

在北京,流传着这样一句歇后语“卢沟桥的狮子——数不清”,以此来形容卢沟桥上的石狮子多得“数不胜数”。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan